Người khuyết tật nhẹ có được miễn nghĩa vụ quân sự hay không?

Người khuyết tật nhẹ có được miễn nghĩa vụ quân sự hay không? Đây là một câu hỏi quan trọng và phổ biến mà nhiều người quan tâm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về chính sách và quy định liên quan đến việc miễn nghĩa vụ quân sự cho những người khuyết tật nhẹ.

Có phải người khuyết tật nhẹ được miễn nghĩa vụ quân sự hay không? Điều này là một câu hỏi phức tạp và cần phải xem xét từ nhiều khía cạnh. Trên cơ sở các quy định hiện hành, chúng ta sẽ khám phá vấn đề này và hiểu rõ hơn về việc miễn nghĩa vụ quân sự cho những người khuyết tật nhẹ.

1. Người khuyết tật là gì?

Người khuyết tật, hay còn được gọi là "People with disabilities" trong tiếng Anh, là những cá nhân bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc gặp suy giảm chức năng, dẫn đến những khó khăn trong lao động, sinh hoạt và học tập. Những khiếm khuyết này có thể là về mặt thể chất hoặc tinh thần và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và trí tuệ của họ. Những khó khăn này thường kéo dài và không thể phục hồi hoàn toàn, khiến cho việc tương tác với xã hội trở nên cản trở và bất lợi.

Nhìn vào xu hướng lịch sử, từ năm 2010, Quốc hội Việt Nam đã chính thức sử dụng cụm từ "người khuyết tật" thay cho "tàn tật" trong các bộ luật liên quan. Điều này là một bước tiến quan trọng nhằm thể hiện sự tôn trọng và nhân đạo đối với nhóm người này. Định nghĩa tại khoản 1 Điều 2 Luật Người khuyết tật năm 2010 nhấn mạnh rằng người khuyết tật là nhóm thiểu số lớn nhất thế giới và cũng là một trong những nhóm dễ bị tổn thương nhất. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc đưa ra các chính sách và hỗ trợ đặc biệt cho họ để giúp họ tham gia vào xã hội một cách bình đẳng.

Trong cuộc sống hiện nay, những người khuyết tật cần sự giúp đỡ và sự đồng cảm của cộng đồng xã hội. Những hành động và thái độ thiện cảm này giúp họ cảm thấy chấp nhận và được đánh giá bằng những giá trị và đóng góp cá nhân của mình. Việc tạo điều kiện thuận lợi và tôn trọng quyền tự quyết cho họ cũng là cách thúc đẩy tích cực sự phát triển và tham gia vào hoạt động xã hội.

Tuy vậy, nên nhớ rằng người khuyết tật không chỉ là nhóm thiểu số mà còn là những cá nhân đầy đủ quyền lợi và khả năng. Việc thúc đẩy nhận thức và sự hiểu biết về những thách thức mà họ đối mặt giúp xóa bỏ những định kiến và phân biệt xã hội, từ đó xây dựng một xã hội văn minh và đoàn kết hơn.

2. Các dạng khuyết tật

Luật Người khuyết tật (Luật số 51/2010/QH12) đã được Quốc hội khóa 12 thông qua trong kỳ họp thứ 7 vào ngày 17/6/2010 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2011. Luật này định nghĩa và quy định về người khuyết tật, nhóm người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc gặp suy giảm chức năng, dẫn đến khó khăn trong lao động, sinh hoạt và học tập.

Theo Luật, người khuyết tật có thể gặp 6 dạng tật khác nhau, bao gồm:

  1. Khuyết tật vận động: là tình trạng giảm hoặc mất chức năng cử động của các bộ phận như đầu, cổ, chân, tay, thân mình, làm hạn chế khả năng vận động và di chuyển. Người bị khuyết tật vận động thường có bất thường về cấu trúc và suy giảm chức năng vận động như phản xạ vận động bất thường, thiếu khả năng điều phối vận động phù hợp với lứa tuổi, vận động lặp lại hoặc dừng lại không có lý do, thăng bằng kém, trương lực kém và khả năng vận động chậm phát triển.
  2. Khuyết tật nghe, nói: là tình trạng giảm hoặc mất chức năng nghe, nói hoặc cả nghe và nói, gây hạn chế trong giao tiếp và trao đổi thông tin bằng lời nói. Người khiếm thính là những người bị suy giảm chức năng nghe ở các mức độ khác nhau, không thể trả lời và giao tiếp với người khác khi khả năng nghe bị hạn chế. Có những trường hợp người không nói được, có thể bị câm hoặc nói ngọng, nói lắp, không rõ hoặc khó nghe.
  3. Khuyết tật nhìn: là tình trạng giảm hoặc mất khả năng nhìn và cảm nhận ánh sáng, màu sắc, hình ảnh, sự vật trong điều kiện ánh sáng và môi trường bình thường. Người khiếm thị là những người có thể không nhìn thấy hoặc nhìn rõ mờ và cần sự trợ giúp của các phương tiện khác để hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày. Có những trường hợp người bị khiếm khuyết về mắt có một bên nhìn rõ và một bên không hoặc cả hai mắt đều không nhìn thấy. Dựa vào độ khuyết tật của thị giác, ta chia khuyết tật nhìn thành hai loại: nhìn kém và mù.
  4. Khuyết tật thần kinh, tâm thần: là tình trạng rối loạn tri giác, trí nhớ, cảm xúc, kiểm soát hành vi, suy nghĩ và có biểu hiện với những lời nói, hành động bất thường dẫn đến khó khăn trong lao động, sinh hoạt và học tập.
  5. Khuyết tật trí tuệ: là tình trạng giảm hoặc mất khả năng nhận thức, tư duy biểu hiện bằng việc chậm hoặc không thể suy nghĩ, phân tích về sự vật, hiện tượng, giải quyết sự việc. Người bị khuyết tật trí tuệ thường có IQ nhỏ hơn 70, bị hạn chế về kiến thức, năng lực và trình độ trong việc học và làm việc.

Khuyết tật khác: là các tình trạng giảm hoặc mất chức năng cơ thể, không thuộc các trường hợp nêu trên, gây khó khăn trong lao động, sinh hoạt và học tập.

Ngoài ra, Nghị định số 28/2012 ngày 10/4/2012 do Chính phủ ban hành cụ thể hóa và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Người khuyết tật. Nghị định này quy định rõ hơn về 3 mức độ khuyết tật:

  1. Người khuyết tật đặc biệt nặng: là những người do khuyết tật dẫn đến mất hoàn toàn chức năng, không tự kiểm soát hoặc không tự thực hiện được các hoạt động đi lại, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và các việc khác phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, cần người theo dõi, trợ giúp và chăm sóc hoàn toàn.
  2. Người khuyết tật nặng: là những người do khuyết tật dẫn đến mất một phần hoặc suy giảm chức năng, không tự kiểm soát hoặc không tự thực hiện được một số hoạt động đi lại, mặc quần áo, vệ sinh cá nhân và các việc khác phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày, cần người theo dõi, trợ giúp và chăm sóc.
  3. Người khuyết tật nhẹ: là những người khuyết tật không thuộc trường hợp quy định ở trên.

Qua đó, Luật và Nghị định đã tạo ra một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh để bảo vệ quyền và nhu cầu của người khuyết tật, từ đó thúc đẩy sự tham gia và hòa nhập của họ trong xã hội. Điều này cần nhận được sự chú trọng và ủng hộ từ cộng đồng, để tạo dựng môi trường xã hội đầy lòng nhân ái và công bằng cho tất cả mọi người.

Công ty Luật Hòa Nhựt, với sứ mệnh cung cấp thông tin tư vấn hữu ích cho quý khách hàng, hy vọng có thể đồng hành và giải quyết các vấn đề pháp lý một cách chuyên nghiệp và tin cậy. Chúng tôi hiểu rằng pháp luật có thể là một lĩnh vực phức tạp và đòi hỏi sự tư vấn đúng đắn để bảo vệ quyền và lợi ích của quý khách hàng.

3. Người khuyết tật nhẹ có được miễn nghĩa vụ quân sự hay không?

Theo Mục III Phụ lục 1 Phân loại sức khỏe dựa trên thể lực và bệnh tật, được ban hành kèm theo Thông tư liên tịch 16/2016/TTLT-BYT-BQP, quy định rõ ràng về các bệnh được miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự và không nhận vào quân thường trực. Các bệnh thuộc diện này bao gồm các trường hợp về khuyết tật mức độ đặc biệt nặng và nặng.

TTTÊN BỆNHMÃ BỆNH ICD10
1Tâm thần(F20- F29)
2Động kinhG40
3Bệnh ParkinsonG20
4Mù một mắtH54.4
5ĐiếcH90
6Di chứng do lao xương, khớpB90.2
7Di chứng do phongB92
8Các bệnh lý ác tínhC00 đến C97; D00 đến D09; D45-D47
9Người nhiễm HIVB20 đến B24, Z21
10Người khuyết tật mức độ đặc biệt nặng và nặng

Do đó, nếu anh là người khuyết tật mức độ đặc biệt nặng hoặc nặng, anh sẽ được miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự và không phải tham gia vào quân thường trực. Tuy nhiên, nếu anh bị khuyết tật mức độ nhẹ, anh vẫn cần thực hiện khám nghĩa vụ quân sự. Nếu trong quá trình khám sức khỏe, anh không đáp ứng đủ điều kiện về sức khỏe, anh có thể được tạm hoãn tham gia nghĩa vụ quân sự cho đến khi sức khỏe đáp ứng yêu cầu.

Điều này mang ý nghĩa là việc miễn đăng ký nghĩa vụ quân sự hoặc tạm hoãn phụ thuộc vào mức độ và tính chất của khuyết tật của anh. Các quy định này giúp đảm bảo tính pháp lý và công bằng cho mọi công dân khi thực hiện nghĩa vụ quân sự dựa trên tình trạng sức khỏe của từng cá nhân.

Mọi thắc mắc quý khách hàng xin vui lòng gửi về số Hotline 1900.868644 hoặc địa chỉ email [email protected] để được giải đáp. Trân trọng!